Bản dịch của từ 𭽔 trong tiếng Việt

𭽔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭽔 (Danh từ)

huì
01

(Chữ cổ của người Tráng) Đá vôi, loại đá dùng làm vôi tôi, nhớ đến vôi trong câu 'vôi vữa xây nhà'.

〈古壮字〉读音hoi,石灰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭽔
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【KHÔI】
Hình thái radical:
⿰,白,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép