Bản dịch của từ 𭽠 trong tiếng Việt
𭽠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭽠 (Danh từ)
【wèi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Thời kỳ cuối của vận mệnh Hán Nhiệt, nơi âm dương giao hòa, tụ hội các bậc quân tử, vang vọng tiếng nói lên trời cao (hình ảnh tượng trưng cho sự kết thúc và sự hội tụ tinh hoa).
〈韩国释义〉炎汉值末运。群阴闭阳精。~~众君子。扬声立天庭。
Ví dụ
