Bản dịch của từ 𭽠 trong tiếng Việt

𭽠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭽠 (Danh từ)

wèi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Thời kỳ cuối của vận mệnh Hán Nhiệt, nơi âm dương giao hòa, tụ hội các bậc quân tử, vang vọng tiếng nói lên trời cao (hình ảnh tượng trưng cho sự kết thúc và sự hội tụ tinh hoa).

〈韩国释义〉炎汉值末运。群阴闭阳精。~~众君子。扬声立天庭。

Ví dụ
𭽠
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,白,敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép