Bản dịch của từ 𭽡 trong tiếng Việt
𭽡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭽡 (Danh từ)
【wù】
01
Theo sách 'Ngự Di Cáo': thuở xưa khi người hiện diện, nước Vụ được ban cho đất đai rộng lớn, phía nam giáp Nam Hải, phía bắc giáp Nhật Bản và Hà Đông (địa danh lịch sử). (Gợi nhớ chữ 'vụ' như vùng đất rộng lớn, bao la như vụ mùa bội thu)
《御遗告》:昔现人之时食国~命给家地以万许町南限南海北限日本河东。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
