Bản dịch của từ 𭽤 trong tiếng Việt

𭽤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭽤 (Danh từ)

01

Trích dẫn chú thích trong bản thảo cổ về một thuật ngữ hoặc tên riêng không rõ nghĩa, thường dùng trong kinh điển Phật giáo.

《祕密漫荼罗十住心论》:甲本傍注曰,~;甲本傍注曰,~烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭽤
Hình thái radical:
⿰,皮,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép