Bản dịch của từ 𭽰 trong tiếng Việt

𭽰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𭽰 (Danh từ)

01

Chữ cổ của dân tộc Tráng, đồng nghĩa với chữ “” (trống) – dễ nhớ như tiếng trống vang vọng trong lễ hội dân gian Việt Nam.

古壮字。同“皷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭽰
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,皮,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép