ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭽲
Bảng phân tích âm vị 𭽲
Zhòu
(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như 'nhăn nheo', nếp nhăn trên da hoặc vải (nhớ đến từ 'trấu' có âm gần giống, dễ liên tưởng đến nếp gấp)
〈韩国释义〉同“皱”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép