Bản dịch của từ 𭽵 trong tiếng Việt

𭽵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭽵 (Cụm từ)

01

《Đại Giác Thiền Sư Ngữ Lục》: Có dài dài lấy lại vẫn đen ~ côn quăng xuống mây xuyên qua mắt ma các phương.

《大觉禅师语録》:有长拈来依旧黒~皴掷下云穿过诸方鬼眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭽵
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,崙,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép