Bản dịch của từ 𭽺 trong tiếng Việt

𭽺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭽺 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (nếp gấp, nếp nhăn trên vải), thường dùng trong văn cảnh Phật học như trong 《舍利弗阿毘昙论》 (Luận A Tỳ Đàm của Xá Lợi Phất).

同“褶”。见《舍利弗阿毘昙论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭽺
Bính âm:
【CHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,聶,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép