Bản dịch của từ 𭽿 trong tiếng Việt

𭽿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𭽿 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong hộ tịch Nhật Bản, như một ký hiệu đặc biệt trong giấy tờ dân sự (giúp nhớ là 'phù' như dấu hiệu riêng biệt).

〈日本释义〉日本户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭽿
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿱,加,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép