Bản dịch của từ 𭾁 trong tiếng Việt
𭾁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𭾁 (Danh từ)
【guǐ】
01
Giống như chữ “簋”, là loại bát đựng thức ăn trong cổ đại (giúp nhớ: 'quỹ' như 'quỹ đạo' chứa đựng)
同“簋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ viết sai của “垦” (khẩn đất), ví dụ trong văn bản cổ: muốn khai khẩn đất đai để làm nơi trú quân (giúp nhớ: 'quỹ' nhầm với 'khẩn' đất)
“垦”的讹字。《各陵謄錄》:欲爲起~(垦/墾)是如爲臥乎,所一體劃給,以爲陵軍保存之地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
