Bản dịch của từ 𭾁 trong tiếng Việt

𭾁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𭾁 (Danh từ)

guǐ
01

Giống như chữ “”, là loại bát đựng thức ăn trong cổ đại (giúp nhớ: 'quỹ' như 'quỹ đạo' chứa đựng)

同“簋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ viết sai của “” (khẩn đất), ví dụ trong văn bản cổ: muốn khai khẩn đất đai để làm nơi trú quân (giúp nhớ: 'quỹ' nhầm với 'khẩn' đất)

“垦”的讹字。《各陵謄錄》:欲爲起~(垦/墾)是如爲臥乎,所一體劃給,以爲陵軍保存之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭾁
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Hình thái radical:
⿱,艮,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép