Bản dịch của từ 𭾂 trong tiếng Việt

𭾂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𭾂 (Danh từ)

gài
01

〈theo nghĩa Nhật〉 giống chữ “” nghĩa là cái nắp, cái vung (như cái nắp nồi, đậy kín như cái “cái” trong tiếng Việt).

〈日本释义〉同“盖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭾂
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Hình thái radical:
⿳,䒑,夫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép