Bản dịch của từ 𭾎 trong tiếng Việt

𭾎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭾎 (Danh từ)

wèn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” chỉ vết nứt hoặc vết rạn trên bề mặt, nhớ câu thơ 'mưa rơi vỡ ngọc, giọt rơi bắn tung tóe' như những vết nứt nhỏ li ti trên đá hoặc gốm sứ.

〈韩国释义〉同“璺”。最爱万颗珠。落处惊复溅。磤磤~重阴。坱轧撼晴乾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭾎
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿱,紋,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép