Bản dịch của từ 𭾎 trong tiếng Việt
𭾎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𭾎 (Danh từ)
【wèn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “璺” chỉ vết nứt hoặc vết rạn trên bề mặt, nhớ câu thơ 'mưa rơi vỡ ngọc, giọt rơi bắn tung tóe' như những vết nứt nhỏ li ti trên đá hoặc gốm sứ.
〈韩国释义〉同“璺”。最爱万颗珠。落处惊复溅。磤磤~重阴。坱轧撼晴乾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
