(theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với “垦” - nghĩa là khai khẩn đất đai, làm cho đất đai trở nên màu mỡ, dễ trồng trọt (nhớ câu: 'khẩn hoang để làm ruộng')
〈韩国释义〉同“垦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẨN】
Hình thái radical:
⿱,貇,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
皿
Số nét:
18
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép