Bản dịch của từ 𭾒 trong tiếng Việt

𭾒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇN/AN/AN/A

𭾒 (Động từ)

kěn
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với “” - nghĩa là khai khẩn đất đai, làm cho đất đai trở nên màu mỡ, dễ trồng trọt (nhớ câu: 'khẩn hoang để làm ruộng')

〈韩国释义〉同“垦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭾒
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẨN】
Hình thái radical:
⿱,貇,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép