Bản dịch của từ 𭾓 trong tiếng Việt
𭾓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
𭾓 (Động từ)
【juān】
01
Cùng nghĩa với chữ '蠲', nghĩa là loại bỏ, xóa bỏ (như khi 'quyển' nợ, tức là xóa nợ cho nhẹ gánh).
同“蠲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là '견', nghĩa là gạt bỏ, loại bỏ (như khi gạt bỏ bụi bẩn, giúp nhớ chữ bằng hình ảnh gạt sạch).
〈韩国释义〉读音견,剔除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
