Bản dịch của từ 𭾘 trong tiếng Việt

𭾘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𭾘 (Danh từ)

bèi
01

(Chữ cổ của người Tráng) giống chữ , liên quan đến phần cơ thể hoặc da thịt (giúp nhớ: là bộ phận trên cơ thể, dễ liên tưởng đến da thịt)

〈古壮字〉同“胇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭾘
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿰,目,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép