Chữ giản thể từng dùng của '瞭', đã bị loại bỏ (như một bản giản lược không còn dùng). Nhớ như một chữ 'liễu' giản hóa không còn tồn tại, giống như 'liễu' trong 'hiểu liễu'.
“瞭”的曾用简化字,已淘汰。见《汉字简化方案(草案)》(1955)。
Ví dụ
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỄU】
Hình thái radical:
⿰,目,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
目
Số nét:
7
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép