Bản dịch của từ 𭾢 trong tiếng Việt

𭾢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

𭾢 (Tính từ)

mín
01

Hòa hợp, đồng thuận như từ “” (dễ nhớ như tiếng “mân” trong tiếng Việt, biểu thị sự êm dịu, hòa thuận).

和。同“旼”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭾢
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
Hình thái radical:
⿰,目,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép