Bản dịch của từ 𭾥 trong tiếng Việt
𭾥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𭾥 (Danh từ)
【】
01
Theo kinh Đại Bi Lô Chi Na Thành Phật Kinh Thư: '嚩引' là hai âm hợp lại, '伊~瞒' chỉ sự dẫn dắt, '达麽法' là pháp lý, '娑' là sự hiện hữu (giúp nhớ qua hình ảnh pháp lý được dẫn dắt trong kinh điển).
《大毘卢遮那成佛经疏》:嚩引二合知也伊~瞒引此也达麽法也娑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
