Bản dịch của từ 𭾦 trong tiếng Việt

𭾦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭾦 (Danh từ)

guǎng
01

〈giải thích Nhật〉Chữ giản thể của '' theo bảng chữ thường dùng ở Nhật Bản (dễ nhớ như cách người Nhật giản lược nét chữ).

〈日本释义〉“矌”的日本简体字。见《日本常用字表》

Ví dụ
𭾦
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,目,広
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép