Bản dịch của từ 𭾧 trong tiếng Việt

𭾧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄢ ㄕˋN/AN/AN/A

𭾧 (Động từ)

01

〈古壮字〉监视;监督;押送;看守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭾧
Bính âm:
【ㄐㄧㄢ ㄕˋ】【GIÁM THỊ】
Hình thái radical:
⿰,目,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép