Bản dịch của từ 𭾨 trong tiếng Việt

𭾨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

𭾨 (Tính từ)

suǒ
01

Chữ cổ của người Tráng, cùng nghĩa với chữ “” (nhìn kỹ, soi xét). Dễ nhớ như từ “sắc” trong tiếng Việt, liên quan đến nhìn sắc nét.

古壮字。同“睰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭾨
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SÁC】
Hình thái radical:
⿰,目,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép