Bản dịch của từ 𭾩 trong tiếng Việt

𭾩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

𭾩 (Động từ)

kàn
01

Cùng nghĩa với 'xem', 'nhìn' (nhớ câu thành ngữ 'nhìn như xem phim')

同“看”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭾩
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Hình thái radical:
⿳,千,𠂇,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép