Bản dịch của từ 𭾯 trong tiếng Việt

𭾯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋN/AN/AN/A

𭾯 (Tính từ)

làn
01

Theo kinh điển Phật giáo, chỉ vật bị mục nát, mất màu, dễ hỏng và khó giữ được hình dạng (giống như quần áo cũ rách nát dễ hư hỏng).

《十诵律》:~烂襵,失色易坏执。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭾯
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Hình thái radical:
⿰,目,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép