Bản dịch của từ 𭾰 trong tiếng Việt
𭾰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𭾰 (Danh từ)
【jié】
01
Cùng nghĩa với chữ “睫” (lông mi), thường dùng trong các kinh Phật như 《Đại Bát Niết Bàn Kinh》 và 《Ưu Bà Di Tịnh Hành Pháp Môn Kinh》 (giúp nhớ: lông mi như “tiệt” tỏa sáng, bảo vệ mắt).
同“睫”。见《大般涅槃经》《优婆夷淨行法门经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
