Bản dịch của từ 𭾰 trong tiếng Việt

𭾰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𭾰 (Danh từ)

jié
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lông mi), thường dùng trong các kinh Phật như 《Đại Bát Niết Bàn Kinh》 và 《Ưu Bà Di Tịnh Hành Pháp Môn Kinh》 (giúp nhớ: lông mi như “tiệt” tỏa sáng, bảo vệ mắt).

同“睫”。见《大般涅槃经》《优婆夷淨行法门经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭾰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
Hình thái radical:
⿰,目,妄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép