Bản dịch của từ 𭾵 trong tiếng Việt
𭾵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭾵 (Tính từ)
【hào】
01
Cùng nghĩa với “皓” – trắng sáng như ánh trăng, dễ nhớ như “hạo” trong “hạo nhiên” (rộng lớn, sáng sủa).
同“皓”。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với “酷” – ngầu, chất, dễ nhớ như “cực” trong tiếng Việt, thể hiện sự mạnh mẽ, lạnh lùng.
同“酷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
