Bản dịch của từ 𭾸 trong tiếng Việt
𭾸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𭾸 (Động từ)
【jiǎo】
01
〔𭾸睐〕Cùng nghĩa với “角睐”, nghĩa là nhìn nghiêng bằng khóe mắt (giống như khi ta liếc mắt đưa tình). Ví dụ: nhìn nghiêng như người đang ‘giác’ mắt, vừa tinh tế vừa duyên dáng.
〔𭾸睐〕同“角睐”。用眼角斜视。《善恶因果经》:而福利有肥白眼~睐有青黒而婉媚有虽短小而足意气有虽长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
