Bản dịch của từ 𭾹 trong tiếng Việt

𭾹

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

𭾹 (Trạng từ)

máo
01

Theo 'Hộ Pháp Luận': Tâm trí sáng suốt nhận biết đạo lý, nhưng lại mơ hồ, lơ mơ như người mê muội, chỉ chăm chú vào dục vọng, tạo ra nghiệp ác và thói quen xấu trong chớp mắt.

《护法论》:明德识心见道瞀~然以嗜欲为务成就种种恶业习气于倏尔三。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭾹
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿱,⿰,牙,攵,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép