Bản dịch của từ 𭾼 trong tiếng Việt
𭾼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭾼 (Động từ)
【wèi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) diễn tả tâm trạng nặng nề, cô đơn, và cảm giác gần như không thể chịu đựng được, giống như 'vô vị' làm người ta phải ôm tim (dùng để nhớ là 'vô vị' = không có vị, nhạt nhẽo).
〈韩国释义〉“……𭾼而重孤盛意强所不能不几于无盐之捧心者乎……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
