Bản dịch của từ 𭾿 trong tiếng Việt

𭾿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𭾿 (Danh từ)

jié
01

Cùng nghĩa với “” – lông mi (giúp nhớ: 'tiệt' như 'tiệt lông mi' để dễ liên tưởng).

同“睫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭾿
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
Hình thái radical:
⿰,目,庚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép