Bản dịch của từ 𭿐 trong tiếng Việt
𭿐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𭿐 (Danh từ)
【yì】
01
Giống chữ “翳” (dị), nghĩa là che khuất, che phủ (như bóng mây che nắng). Thường gặp trong văn cổ Phật giáo.
同“翳”。见《四分律》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “曀” (dị), nghĩa là mờ mịt, che khuất ánh sáng, thường dùng trong kinh điển Phật giáo.
同“曀”。见《大智度论》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
