Bản dịch của từ 𭿒 trong tiếng Việt

𭿒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄧㄣˊN/AN/AN/A

𭿒 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) nhìn kỹ, xem xét tỉ mỉ như khi ta 'cầm' lấy vật để xem rõ từng chi tiết.

〈古壮字〉读音cim,仔细看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Tráng) thân thiết, gần gũi như tình cảm 'cầm' sắt son giữa người thân.

〈古壮字〉读音cim,相亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭿒
Bính âm:
【ㄘㄧㄣˊ】【TẦM】
Hình thái radical:
⿰,目,針
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép