Bản dịch của từ 𭿖 trong tiếng Việt
𭿖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧˇ ㄔㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𭿖 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Năm Kỷ Sửu trời quang đãng, cùng các thiếu niên đội mũ quan xem gặt lúa trên cánh đồng rộng, mùa lúa chín vàng, tiếc nuối thời gian trôi nhanh như ngựa phi.
〈韩国释义〉己丑,晴,○与冠童之长承坪,观打麦,转~广野,麦秋已成,可惜日月之骏奔也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
