Bản dịch của từ 𭿛 trong tiếng Việt
𭿛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭿛 (Tính từ)
【xiàn】
01
Theo 《资行钞》 ghi chép: Vua dần đến sau, thân hình hiến mảnh mai, dung mạo đoan chính, thường ở trên lầu xa, chắp tay kính lễ thế tôn, ba lần niệm Nam mô (một trạng thái trang nghiêm, thanh tao).
《资行钞》:其王渐至后时身~细容貌端正毎于楼遥合掌敬世尊三称南无。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
