Bản dịch của từ 𭿞 trong tiếng Việt

𭿞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄤ˥N/AN/AN/A

𭿞 (Tính từ)

01

(Phương ngữ) chỉ người hoặc vật có một mắt duy nhất, như 'độc nhãn' trong tiếng Việt (mắt đơn, không hai).

〈方言〉读音taŋ˥,指“独眼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭿞
Bính âm:
【ㄊㄤ˥】【ĐỘC NHÃN】
Hình thái radical:
⿰,目,單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép