(theo nghĩa Hàn Quốc) ghi chép sơ lược một vài điều, nhưng nhận thức còn thiếu sót, không đầy đủ như văn bản, nhiều chỗ còn thiếu sót hoặc đơn độc không có.
〈韩国释义〉略记一二而~识不文亦多阙漏孤之无。
Ví dụ
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,目,⿱,⿻,艹,口,冝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
目
Số nét:
18
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép