Bản dịch của từ 𭿤 trong tiếng Việt

𭿤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𭿤 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (đầu gối), dễ nhớ như khi bạn gập chân lại để ngồi, đó là “tất” – chỗ gập chân.

同“膝”。见《续高僧传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭿤
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Hình thái radical:
⿰,目,𣷚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép