Bản dịch của từ 𭿮 trong tiếng Việt

𭿮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𭿮 (Động từ)

01

Giống như chữ “” (kỵ), trong cụm “~” (hy vọng, ngưỡng mộ), cũng viết là “希翼”. Chỉ sự mong muốn, ngưỡng mộ (như ngựa tốt, biểu tượng cho sự kỳ vọng).

同“骥”。〔睎~〕,同“睎骥”,也作“希翼”。指希望;仰慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭿮
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
Hình thái radical:
⿰,目,冀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép