Bản dịch của từ 𭿮 trong tiếng Việt
𭿮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𭿮 (Động từ)
【jì】
01
Giống như chữ “骥” (kỵ), trong cụm “睎~” (hy vọng, ngưỡng mộ), cũng viết là “希翼”. Chỉ sự mong muốn, ngưỡng mộ (như ngựa tốt, biểu tượng cho sự kỳ vọng).
同“骥”。〔睎~〕,同“睎骥”,也作“希翼”。指希望;仰慕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
