Bản dịch của từ 𭿴 trong tiếng Việt
𭿴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎng | ㄋㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭿴 (Danh từ)
【nǎng】
01
Theo chú giải trong 《释摩诃衍论勘注》, chữ này liên quan đến một loại thần chú hoặc câu niệm trong kinh Phật, dùng để làm sạch cây cối (như gỗ tinh khiết), gọi là 'nãng'. (Gợi nhớ: 'nãng' như 'nâng' cây sạch sẽ)
《释摩诃衍论勘注》:~二云云 同轨下云若净木用 呪曰曩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
