Bản dịch của từ 𭿵 trong tiếng Việt

𭿵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

𭿵 (Danh từ)

máo
01

Cây giáo, mũi giáo (giống như cây mâu trong chiến tranh, dễ nhớ với câu 'mâu thuẫn' nghĩa là xung đột như mũi giáo đâm nhau).

同“矛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭿵
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿱,コ,⿹,𠄐,丿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép