Bản dịch của từ 𭿸 trong tiếng Việt

𭿸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𭿸 (Tính từ)

jīn
01

Giống như chữ “” (cẩn trọng, quý trọng). Thường dùng trong văn cổ như trong 《多罗叶记》 (Tác phẩm cổ).

同“矜”。见《多罗叶记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭿸
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿰,矛,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép