Bản dịch của từ 𭿹 trong tiếng Việt
𭿹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭿹 (Động từ)
【wù】
01
Theo 《Đại Trượng Phu Luận》: bảo vật tùy ý theo tâm mà tự nhiên vươn lên cao; Bồ Tát thấy điều này rất vui mừng, như thấy người ăn xin phát ngôn lúc Bồ Tát hiện ra.
《大丈夫论》:宝随心恣意而自~高菩萨见之倍生欢喜若见乞者发言时菩萨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
