Bản dịch của từ 𮀀 trong tiếng Việt

𮀀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇN/AN/AN/A

𮀀 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ cái mâm hoặc khay dùng để bày đồ ăn trong lễ nghi (nhớ câu 'Tổ mâm' dễ liên tưởng).

同“俎”。见《孔雀经音义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮀀
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Hình thái radical:
⿰,矢,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép