Bản dịch của từ 𮀁 trong tiếng Việt

𮀁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𮀁 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (cái thước vuông dùng để đo góc vuông, dễ nhớ như thước kẻ trong lớp học).

同“矩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮀁
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,矢,臣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép