Bản dịch của từ 𮀆 trong tiếng Việt

𮀆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𮀆 (Danh từ)

jié
01

Trong kinh Phật 'Một Chữ Kỳ Thật Phật Đỉnh Kinh': '~' chỉ hùng hoàng, màu vàng đỏ như hoàng thổ (thuốc độc dùng trong y học cổ truyền).

《一字奇特佛顶经》:焳~,雄黄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮀆
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿰,矢,堇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép