Bản dịch của từ 𮀉 trong tiếng Việt
𮀉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮀉 (Danh từ)
【lù】
01
Chữ phiên âm âm tiếng Phạn. Ví dụ: trong từ 'Bích Lệ Đa' (毕~多), còn gọi là 'Bất Lệ Đa' (必𭋤哆), tên gọi của một loại quỷ đói trong Phật giáo (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các tên gọi quỷ đói trong văn hóa Việt).
梵语音译字。〔毕~多〕又译“薜茘多”、“必𭋤哆”,饿鬼名。
Ví dụ
