Bản dịch của từ 𮀏 trong tiếng Việt

𮀏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋN/AN/AN/A

𮀏 (Tính từ)

01

〔bạt ố〕 nghiêng ngả, lung lay không yên (giống như chiếc thuyền bập bềnh trên sóng)

〔~硪〕倾侧摇动不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮀏
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,石,叵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép