ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮀏
Bảng phân tích âm vị 𮀏
Pò
〔bạt ố〕 nghiêng ngả, lung lay không yên (giống như chiếc thuyền bập bềnh trên sóng)
〔~硪〕倾侧摇动不安。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép