Bản dịch của từ 𮀐 trong tiếng Việt

𮀐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮀐 (Danh từ)

yíng
01

Giống như chữ 𥕡, dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó đặc biệt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ 𥕡 quen thuộc).

同“𥕡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮀐
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,石,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép