Bản dịch của từ 𮀒 trong tiếng Việt

𮀒

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𮀒 (Từ tượng thanh)

huò
01

Âm thanh vang dội khi chân bước lên, như tiếng 'hoặc' nhấn nhá trong điệu múa mềm mại của rừng cây (giúp nhớ âm thanh chân bước và sự uyển chuyển).

同“砉”。《北山録》:足之所履膝之所踦~然嚮然奏刀騞然莫不中音合于柔林之舞乃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮀒
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
⿱,主,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép