Bản dịch của từ 𮀓 trong tiếng Việt

𮀓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮀓 (Tính từ)

níng
01

Chữ giản thể dựa trên cách viết ghép (thạch) và (ninh), dễ nhớ như đá vững chắc và yên bình kết hợp.

“⿰石寧”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮀓
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Hình thái radical:
⿰,石,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép