Bản dịch của từ 𮀘 trong tiếng Việt

𮀘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮀘 (Danh từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Bia đá ghi chép sự kiện; người truyền tin ban đầu chỉ nói được một phần, người nghe ở giữa hiểu lầm là đã nắm được toàn bộ ý nghĩa (giống như chuyện 'điếc không sợ súng' nghe lời đồn).

〈韩国释义〉碑石而当初传言之人只言得~中间听言之人意或以为得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮀘
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿱,㓙,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép